瓦錫蘭 wǎ xí lán · ngõa tích lan Hán Việt: ngõa tích lan · Pinyin: wǎ xí lán Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 錫 (tích) + 蘭 (lan)Pinyinwǎ xí lánHán Việtngõa tích lanCấu tạo瓦 + 錫 + 蘭 · ngõa + tích + lan nghĩa thành phần: ngõa + tích + lan