瓦锡兰

wǎ xí lánngõa tích lan

Hán Việt: ngõa tích lan · Pinyin: wǎ xí lán

Tổng quan

Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 錫 (tích) + 蘭 (lan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Wärtsilä

Đức

  • Handedict Wärtsilä (Org, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

锡兰人 · 錫蘭肉桂 · 锡兰 · 锡兰岛的 · 锡兰人的