锡兰岛的

tích lan đảo đích

Hán Việt: tích lan đảo đích

Tổng quan

(thuộc) Xơ,ri,lan,ca, người Xơ,ri,lan,ca, tiếng Xơ,ri,lan,ca

Cấu tạo: 錫 (tích) + 蘭 (lan) + 島 (đảo) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thuộc Sri Lanka

Từ liên quan

Gần nghĩa

錫蘭肉桂 · 锡兰人 · 锡兰人的