錫蘭肉桂

tích lan nhục quế

Hán Việt: tích lan nhục quế

Tổng quan

NHỤC QUẾ cây quế; vỏ quế

Cấu tạo: 锡 (tích) + 兰 (lan) + 肉 (nhục) + 桂 (quế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây quế; vỏ quế。桂皮。

Từ liên quan

Gần nghĩa

锡兰岛的 · 肉桂树 · 肉桂色 · 锡兰人 · 肉桂塑料 · 肉桂酸盐 · 肉桂霉素 · 锡兰人的