锡兰人的

tích lan nhân đích

Hán Việt: tích lan nhân đích

Tổng quan

Cấu tạo: 錫 (tích) + 蘭 (lan) + 人 (nhân) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人的皮肤 · 錫蘭肉桂 · 锡兰岛的 · 人的胃 · 人的脚 · 锡兰人 · 人的价值 · 人的因素