瓦头砚 ngõa đầu nghiễn Hán Việt: ngõa đầu nghiễn Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 头 (đầu) + 砚 (nghiễn)Hán Việtngõa đầu nghiễnCấu tạo瓦 + 头 + 砚 · ngõa + đầu + nghiễn nghĩa thành phần: ngõa + đầu + nghiễn