瓦龍的 Wǎlóng de · ngõa long đích Hán Việt: ngõa long đích · Pinyin: Wǎlóng de Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 龍 (long) + 的 (đích)PinyinWǎlóng deHán Việtngõa long đíchCấu tạo瓦 + 龍 + 的 · ngõa + long + đích nghĩa thành phần: ngõa + long + đích Nghĩa EngCihui Walloon