瓦龍語 wǎ lóng yǔ · ngõa long ngữ Hán Việt: ngõa long ngữ · Pinyin: wǎ lóng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 龍 (long) + 語 (ngữ)Pinyinwǎ lóng yǔHán Việtngõa long ngữCấu tạo瓦 + 龍 + 語 · ngõa + long + ngữ nghĩa thành phần: ngõa + long + ngữ Nghĩa EngCihui Walloon