甕頭春

wèng tóu chūn úng đầu xuân

Hán Việt: úng đầu xuân · Pinyin: wèng tóu chūn

Tổng quan

Cấu tạo: (úng) + (đầu) + (xuân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"瓮头春"; 初熟酒。一说,酒名; 泛指好酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瓮头春"。 2.初熟酒。一说,酒名。 3.泛指好酒。