瓮头𬪩 wèng tóu nóng · úng đầu nùng Hán Việt: úng đầu nùng · Pinyin: wèng tóu nóng Tổng quan Cấu tạo: 瓮 (úng) + 头 (đầu) + 𬪩 (nùng)Pinyinwèng tóu nóngHán Việtúng đầu nùngCấu tạo瓮 + 头 + 𬪩 · úng + đầu + nùng nghĩa thành phần: úng + đầu + nùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即瓮头春。Tân Hoa Tự Điển 1.即瓮头春。