甕洞兒 úng đỗng nhi Hán Việt: úng đỗng nhi Tổng quan Cấu tạo: 甕 (úng) + 洞 (đỗng) + 兒 (nhi)Hán Việtúng đỗng nhiCấu tạo甕 + 洞 + 兒 · úng + đỗng + nhi nghĩa thành phần: úng + đỗng + nhi Nghĩa EngCihui 瓮洞兒 èngdòngr n. <topo.> arched gate in a city wall