甕牖繩牀

úng dũ thằng sàng

Hán Việt: úng dũ thằng sàng

Tổng quan

Cấu tạo: (úng) + (dũ) + (thằng) + (sàng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瓮牖繩床 èngyǒushéngchuáng f.e. living in extreme poverty