甕音的 úng âm đích Hán Việt: úng âm đích Tổng quan (y học) (thuộc) vò; như thổi qua cái vò Cấu tạo: 甕 (úng) + 音 (âm) + 的 (đích)Hán Việtúng âm đíchCấu tạo甕 + 音 + 的 · úng + âm + đích nghĩa thành phần: úng + âm + đích Nghĩa ViệtCihui (y học) (thuộc) vò; như thổi qua cái vò