甕鼻頭 wèng bí tóu · úng tị đầu Hán Việt: úng tị đầu · Pinyin: wèng bí tóu Tổng quan Cấu tạo: 甕 (úng) + 鼻 (tị) + 頭 (đầu)Pinyinwèng bí tóuHán Việtúng tị đầuCấu tạo甕 + 鼻 + 頭 · úng + tị + đầu nghĩa thành phần: úng + tị + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"瓮鼻"。