甌飯瓢飲 ōu fàn piáo yǐn · âu phạn biều ẩm Hán Việt: âu phạn biều ẩm · Pinyin: ōu fàn piáo yǐn Tổng quan Cấu tạo: 甌 (âu) + 飯 (phạn) + 瓢 (biều) + 飲 (ẩm)Pinyinōu fàn piáo yǐnHán Việtâu phạn biều ẩmCấu tạo甌 + 飯 + 瓢 + 飲 · âu + phạn + biều + ẩm nghĩa thành phần: âu + phạn + biều + ẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瓯:小盆。用小盆吃饭,用瓢喝水。形容穷苦的生活。