缾中信 píng zhōng xìn · bình trung tín Hán Việt: bình trung tín · Pinyin: píng zhōng xìn Tổng quan Cấu tạo: 缾 (bình) + 中 (trung) + 信 (tín)Pinyinpíng zhōng xìnHán Việtbình trung tínCấu tạo缾 + 中 + 信 · bình + trung + tín nghĩa thành phần: bình + trung + tín