瓶口段 bình khẩu đoạn Hán Việt: bình khẩu đoạn Tổng quan Cấu tạo: 瓶 (bình) + 口 (khẩu) + 段 (đoạn)Hán Việtbình khẩu đoạnCấu tạo瓶 + 口 + 段 · bình + khẩu + đoạn nghĩa thành phần: bình + khẩu + đoạn Nghĩa EngCihui 瓶口段 íngkǒuduàn n. road narrowing; bottleneck