瓶檯球 bình thai cầu Hán Việt: bình thai cầu Tổng quan Cấu tạo: 瓶 (bình) + 檯 (thai) + 球 (cầu)Hán Việtbình thai cầuCấu tạo瓶 + 檯 + 球 · bình + thai + cầu nghĩa thành phần: bình + thai + cầu Nghĩa EngCihui 瓶檯球 íngtáiqiú n. bottle pool