瓶嘴兒

bình chủy nhi

Hán Việt: bình chủy nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (chủy) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瓶嘴兒 íngzuǐr ►See píngzuǐ