瓶嘴兒 bình chủy nhi Hán Việt: bình chủy nhi Tổng quan Cấu tạo: 瓶 (bình) + 嘴 (chủy) + 兒 (nhi)Hán Việtbình chủy nhiCấu tạo瓶 + 嘴 + 兒 · bình + chủy + nhi nghĩa thành phần: bình + chủy + nhi Nghĩa ViệtCihui Miệng chai.☸EngCihui 瓶嘴兒 íngzuǐr ►See píngzuǐ