瓶塞儿

bình tắc nhi

Hán Việt: bình tắc nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 瓶 (bình) + 塞 (tắc) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nút chai
  • Biên soạn ►See píngsāi

Eng

  • Cihui 瓶塞兒 íngsāir ►See píngsāi

Từ liên quan

Gần nghĩa

瓶塞钻 · 瓶塞 · 塞儿 · 瓶塞起子