瓶子草目 bình tử thảo mục Hán Việt: bình tử thảo mục Tổng quan Cấu tạo: 瓶 (bình) + 子 (tử) + 草 (thảo) + 目 (mục)Hán Việtbình tử thảo mụcCấu tạo瓶 + 子 + 草 + 目 · bình + tử + thảo + mục nghĩa thành phần: bình + tử + thảo + mục Nghĩa EngCihui Sarraceniales