缾子裁盤 píng zi cái pán · bình tử tài bàn Hán Việt: bình tử tài bàn · Pinyin: píng zi cái pán Tổng quan Cấu tạo: 缾 (bình) + 子 (tử) + 裁 (tài) + 盤 (bàn)Pinyinpíng zi cái pánHán Việtbình tử tài bànCấu tạo缾 + 子 + 裁 + 盤 · bình + tử + tài + bàn nghĩa thành phần: bình + tử + tài + bàn