瓶形的 bình hình đích Hán Việt: bình hình đích Tổng quan Cấu tạo: 瓶 (bình) + 形 (hình) + 的 (đích)Hán Việtbình hình đíchCấu tạo瓶 + 形 + 的 · bình + hình + đích nghĩa thành phần: bình + hình + đích Nghĩa EngCihui lageniform