瓶狀體 bình trạng thể Hán Việt: bình trạng thể Tổng quan (động vật học) hải tiêu Cấu tạo: 瓶 (bình) + 狀 (trạng) + 體 (thể)Hán Việtbình trạng thểCấu tạo瓶 + 狀 + 體 · bình + trạng + thể nghĩa thành phần: bình + trạng + thể Nghĩa ViệtCihui (động vật học) hải tiêu