瓶盞病 píng zhǎn bìng · bình trản bệnh Hán Việt: bình trản bệnh · Pinyin: píng zhǎn bìng Tổng quan Cấu tạo: 瓶 (bình) + 盞 (trản) + 病 (bệnh)Pinyinpíng zhǎn bìngHán Việtbình trản bệnhCấu tạo瓶 + 盞 + 病 · bình + trản + bệnh nghĩa thành phần: bình + trản + bệnh