瓶綠色 bình lục sắc Hán Việt: bình lục sắc Tổng quan Cấu tạo: 瓶 (bình) + 綠 (lục) + 色 (sắc)Hán Việtbình lục sắcCấu tạo瓶 + 綠 + 色 · bình + lục + sắc nghĩa thành phần: bình + lục + sắc Nghĩa EngCihui 瓶綠色 ínglǜsè n. bottle green