瓶裝水

píng zhuāng shuǐ bình trang thủy

Hán Việt: bình trang thủy · Pinyin: píng zhuāng shuǐ

Tổng quan

bottled water

Cấu tạo: (bình) + (trang) + (thủy)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT bottled water
  • Cihui bottled water