瓶裝的 bình trang đích Hán Việt: bình trang đích Tổng quan Cấu tạo: 瓶 (bình) + 裝 (trang) + 的 (đích)Hán Việtbình trang đíchCấu tạo瓶 + 裝 + 的 · bình + trang + đích nghĩa thành phần: bình + trang + đích Nghĩa EngCihui bottled