瓶頸作用

bình cảnh tác dụng

Hán Việt: bình cảnh tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (cảnh) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瓶頸作用 íngjǐng zuòyòng n. bottleneck effect