瓶頸作用 bình cảnh tác dụng Hán Việt: bình cảnh tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 瓶 (bình) + 頸 (cảnh) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtbình cảnh tác dụngCấu tạo瓶 + 頸 + 作 + 用 · bình + cảnh + tác + dụng nghĩa thành phần: bình + cảnh + tác + dụng Nghĩa EngCihui 瓶頸作用 íngjǐng zuòyòng n. bottleneck effect