瓶頸分析

bình cảnh phân tích

Hán Việt: bình cảnh phân tích

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (cảnh) + (phân) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瓶頸分析 íngjǐng fēnxi n. bottleneck analysis