瓶颈分析

bình cảnh phân tích

Hán Việt: bình cảnh phân tích

Tổng quan

Cấu tạo: 瓶 (bình) + 頸 (cảnh) + 分 (phân) + 析 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tích điểm nghẽn
  • Biên soạn bottleneck analysis

Eng

  • Cihui 瓶頸分析 íngjǐng fēnxi n. bottleneck analysis

Từ liên quan

Gần nghĩa

分析专家 · 分析人士 · 分析化学 · 分析处理 · 分析研究 · 分析员 · 分析器 · 分析学