瓶鼻鯨 píng bí jīng · bình tị kình Hán Việt: bình tị kình · Pinyin: píng bí jīng Tổng quan Cấu tạo: 瓶 (bình) + 鼻 (tị) + 鯨 (kình)Pinyinpíng bí jīngHán Việtbình tị kìnhCấu tạo瓶 + 鼻 + 鯨 · bình + tị + kình nghĩa thành phần: bình + tị + kình