瓷人兒 từ nhân nhi Hán Việt: từ nhân nhi Tổng quan Cấu tạo: 瓷 (từ) + 人 (nhân) + 兒 (nhi)Hán Việttừ nhân nhiCấu tạo瓷 + 人 + 兒 · từ + nhân + nhi nghĩa thành phần: từ + nhân + nhi Nghĩa EngCihui 瓷人兒 írénr n. china figurine