瓷公雞 cí gōng jī · từ công kê Hán Việt: từ công kê · Pinyin: cí gōng jī Tổng quan Cấu tạo: 瓷 (từ) + 公 (công) + 雞 (kê)Pinyincí gōng jīHán Việttừ công kêCấu tạo瓷 + 公 + 雞 · từ + công + kê nghĩa thành phần: từ + công + kê Nghĩa EngCihui 瓷公雞 ígōngjī <coll.> n. mean person; miser M:²zhī