瓷公雞
từ công kê
Hán Việt: từ công kê · Pinyin: cí gōng jī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻非常吝啬的人:这人是个~,一毛不拔。
Eng
- Cihui 瓷公雞 ígōngjī <coll.> n. mean person; miser M:²zhī
Hán Việt: từ công kê · Pinyin: cí gōng jī