瓷樣的 từ dạng đích Hán Việt: từ dạng đích Tổng quan bằng s bằng s Cấu tạo: 瓷 (từ) + 樣 (dạng) + 的 (đích)Hán Việttừ dạng đíchCấu tạo瓷 + 樣 + 的 · từ + dạng + đích nghĩa thành phần: từ + dạng + đích Nghĩa ViệtCihui bằng s bằng s