瓷碟兒

từ điệp nhi

Hán Việt: từ điệp nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (điệp) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瓷碟兒 ídiér n. porcelain saucer M:²zhī