甄奇録異 zhēn qí lù yì · chân kì lục dị Hán Việt: chân kì lục dị · Pinyin: zhēn qí lù yì Tổng quan Cấu tạo: 甄 (chân) + 奇 (kì) + 録 (lục) + 異 (dị)Pinyinzhēn qí lù yìHán Việtchân kì lục dịCấu tạo甄 + 奇 + 録 + 異 · chân + kì + lục + dị nghĩa thành phần: chân + kì + lục + dị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓盐录用优秀的人才。Tân Hoa Tự Điển 1.谓盐录用优秀的人才。