甄心動懼 zhēn xīn dòng jù · chân tâm động cụ Hán Việt: chân tâm động cụ · Pinyin: zhēn xīn dòng jù Tổng quan Cấu tạo: 甄 (chân) + 心 (tâm) + 動 (động) + 懼 (cụ)Pinyinzhēn xīn dòng jùHán Việtchân tâm động cụCấu tạo甄 + 心 + 動 + 懼 · chân + tâm + động + cụ nghĩa thành phần: chân + tâm + động + cụ