甄才品能

zhēn cái pǐn néng chân tài phẩm năng

Hán Việt: chân tài phẩm năng · Pinyin: zhēn cái pǐn néng

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (tài) + (phẩm) + (năng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鑒別評量才能。《南齊書.卷四.鬱林王本紀》:「東西二省府國,長老所積,財單祿寡,良以矜懷。選部可甄才品能,推校年月,邦守邑丞,隨宜量處,以貧為先。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指甄别、品评才能。