甄煩就簡 zhēn fán jiù jiǎn · chân phiền tựu giản Hán Việt: chân phiền tựu giản · Pinyin: zhēn fán jiù jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 甄 (chân) + 煩 (phiền) + 就 (tựu) + 簡 (giản)Pinyinzhēn fán jiù jiǎnHán Việtchân phiền tựu giảnCấu tạo甄 + 煩 + 就 + 簡 · chân + phiền + tựu + giản nghĩa thành phần: chân + phiền + tựu + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 甄别繁冗的,采用简便的。