甑生塵 zèng shēng chén · tắng sanh trần Hán Việt: tắng sanh trần · Pinyin: zèng shēng chén Tổng quan Cấu tạo: 甑 (tắng) + 生 (sanh) + 塵 (trần)Pinyinzèng shēng chénHán Việttắng sanh trầnCấu tạo甑 + 生 + 塵 · tắng + sanh + trần nghĩa thành phần: tắng + sanh + trần