甑生塵
tắng sanh trần
Hán Việt: tắng sanh trần · Pinyin: zèng shēng chén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 甑:炊具。甑里积了灰尘。形容生活贫困,断炊已久
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"甑尘釜鱼"。
Hán Việt: tắng sanh trần · Pinyin: zèng shēng chén