甕形的 úng hình đích Hán Việt: úng hình đích Tổng quan (thực vật học) hình nhạc Cấu tạo: 甕 (úng) + 形 (hình) + 的 (đích)Hán Việtúng hình đíchCấu tạo甕 + 形 + 的 · úng + hình + đích nghĩa thành phần: úng + hình + đích Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) hình nhạc