甕頭清 wèng tóu qīng · úng đầu thanh Hán Việt: úng đầu thanh · Pinyin: wèng tóu qīng Tổng quan Cấu tạo: 甕 (úng) + 頭 (đầu) + 清 (thanh)Pinyinwèng tóu qīngHán Việtúng đầu thanhCấu tạo甕 + 頭 + 清 · úng + đầu + thanh nghĩa thành phần: úng + đầu + thanh