甘國老 gān guó lǎo · cam quốc lão Hán Việt: cam quốc lão · Pinyin: gān guó lǎo Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 國 (quốc) + 老 (lão)Pinyingān guó lǎoHán Việtcam quốc lãoCấu tạo甘 + 國 + 老 · cam + quốc + lão nghĩa thành phần: cam + quốc + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 甘草的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.甘草的别名。