甘如饴

gān rú yí cam như di

Hán Việt: cam như di · Pinyin: gān rú yí

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (như) + (di)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「甘之如飴」。見「甘之如飴」條。01.漢.趙曄《吳越春秋.勾踐歸國外傳》:「嘗膽不苦甘如貽,令我采葛以作絲。」(源)02.宋.文天祥〈正氣歌〉:「鼎鑊甘如飴,求之不可得。」<a name="甘之若飴"> </a>