甘姆薩綢 cam mỗ tát trù Hán Việt: cam mỗ tát trù Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 姆 (mỗ) + 薩 (tát) + 綢 (trù)Hán Việtcam mỗ tát trùCấu tạo甘 + 姆 + 薩 + 綢 · cam + mỗ + tát + trù nghĩa thành phần: cam + mỗ + tát + trù Nghĩa EngCihui gamsa