甘布龍布 cam bố long bố Hán Việt: cam bố long bố Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 布 (bố) + 龍 (long) + 布 (bố)Hán Việtcam bố long bốCấu tạo甘 + 布 + 龍 + 布 · cam + bố + long + bố nghĩa thành phần: cam + bố + long + bố Nghĩa EngCihui gambroon