甘心暝目

cam tâm minh mục

Hán Việt: cam tâm minh mục

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (tâm) + (minh) + (mục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 甘心暝目 ānxīnmíngmù f.e. <wr.> die without dissatisfaction